hang động
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng trống tự nhiên lớn trong lòng núi đá, thường được hình thành do quá trình phong hóa, xâm thực của nước: "hang động" chỉ một loại địa hình karst, là những hốc, khoang rỗng có kích thước lớn bên trong các khối núi đá vôi, nơi có thể có các khối thạch nhũ, măng đá và thường là di tích khảo cổ hoặc cảnh quan thiên nhiên đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hang Sơn Đoòng được công nhận là hang động tự nhiên lớn nhất thế giới.
- Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều di chỉ của người tiền sử trong hang động này.
- Du khách thích thú khi được chiêm ngưỡng vẻ đẹp huyền ảo của hệ thống thạch nhũ trong hang động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khám phá hang động": chỉ hoạt động thám hiểm, nghiên cứu các hang động.
- Môn thể thao khám phá hang động đòi hỏi sự dũng cảm và hiểu biết kỹ thuật.
- "hệ thống hang động": chỉ một tập hợp nhiều hang động liên thông với nhau.
- Hệ thống hang động Phong Nha - Kẻ Bàng có quy mô rất phức tạp và đồ sộ.
Biến thể và từ gần giống
- Động (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc tên riêng (ví dụ: động Thiên Đường, động Hương Tích).
- Hang (danh từ): từ gần nghĩa, có thể chỉ các khoảng trống trong núi đá với quy mô nhỏ hơn hoặc nơi ở của thú hoang (ví dụ: hang cọp, hang dơi). "Hang động" thường mang nghĩa trang trọng và chỉ quy mô lớn hơn.
- Hốc đá (danh từ): chỉ những chỗ lõm, khoang nhỏ trên vách núi, quy mô nhỏ hơn nhiều so với hang động.
Từ đồng nghĩa
- Động: (như đã nêu ở trên).
- Cavern (từ mượn, ít dùng): hang động lớn.
Các cụm từ liên quan
- Du lịch hang động: một loại hình du lịch khám phá thiên nhiên tập trung vào việc tham quan các hang động.
- Du lịch hang động đang ngày càng thu hút nhiều du khách ưa mạo hiểm.
- Bảo tồn hang động: hoạt động giữ gìn, bảo vệ nguyên trạng và hệ sinh thái trong các hang động.
- Công tác bảo tồn hang động là vô cùng cần thiết để giữ gìn di sản thiên nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Sâu như hang động: ví von nơi nào đó rất sâu, tối tăm hoặc một điều gì đó khó dò xét, hiểu thấu.
- Căn nhà hoang vắng ấy tối om, sâu như hang động.
- Lòng dạ hang động: ví von tâm địa sâu hiểm, khó lường.
- Hắn ta có lòng dạ hang động, chẳng ai đoán được hắn đang nghĩ gì.